Kết quả chuyển đổi được tính bằng thuật toán thiên văn, dựa trên thời điểm ngày Sóc (trăng mới) và kinh độ Mặt Trời theo múi giờ GMT+7 của Việt Nam. Kèm theo đó là Can Chi của ngày, tháng, năm, 24 tiết khí và lịch tháng trực quan.
1. Điểm đặc thù của Âm lịch Việt Nam so với Âm lịch Trung Quốc
Âm lịch Việt Nam và Âm lịch Trung Quốc đều là Âm dương lịch (Lunisolar Calendar), dựa trên chu kỳ tuần hoàn của Mặt Trăng (ngày Sóc) kết hợp với vị trí của Trái Đất quay quanh Mặt Trời (24 Tiết khí).
Tuy nhiên, hai hệ thống lịch có sự khác biệt múi giờ tính toán:
- Việt Nam: Áp dụng múi giờ GMT+7 (kinh tuyến 105° Đông) từ năm 1968.
- Trung Quốc: Áp dụng múi giờ GMT+8 (kinh tuyến 120° Đông, giờ Bắc Kinh).
Vì chênh lệch 1 múi giờ, nếu thời điểm điểm Sóc (trăng mới) rơi vào khoảng từ 23:00 đến 23:59 theo giờ Việt Nam, thì tại Trung Quốc đã bước sang ngày hôm sau (0:00 - 0:59). Điều này dẫn đến:
- Mùng 1 Tết của Việt Nam có thể khác Trung Quốc. Năm 2007, Việt Nam ăn Tết ngày 17/02, Trung Quốc ngày 18/02. Năm 1985 lệch hẳn một tháng: Việt Nam ngày 21/01, Trung Quốc ngày 20/02.
- Tháng nhuận có thể rơi vào các tháng khác nhau giữa hai nước. Thuật toán của
benriđược lập trình chuẩn xác theo múi giờ GMT+7 của Việt Nam.
2. Bảng 24 Tiết khí trong năm theo quỹ đạo Mặt Trời
Tiết khí là 24 điểm đặc biệt trên quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời, mỗi điểm cách nhau 15° kinh độ Mặt Trời. Trong nông nghiệp truyền thống, tiết khí giúp xác định mùa vụ, thời tiết gieo cấy:
🌸 Mùa Xuân
- Lập xuân: Bắt đầu mùa xuân (khoảng 4-5/2)
- Vũ thủy: Mưa xuân ẩm ướt (khoảng 19-20/2)
- Kinh trập: Sâu bọ thức giấc (khoảng 5-6/3)
- Xuân phân: Giữa mùa xuân (khoảng 20-21/3)
- Thanh minh: Trong sáng, tảo mộ (khoảng 4-5/4)
- Cốc vũ: Mưa rào tốt cho lúa (khoảng 20-21/4)
☀️ Mùa Hạ
- Lập hạ: Bắt đầu mùa hè (khoảng 5-6/5)
- Tiểu mãn: Lúa bắt đầu ngậm hạt (khoảng 21-22/5)
- Mang chủng: Lúa trổ bông (khoảng 5-6/6)
- Hạ chí: Ngày dài nhất năm (khoảng 21-22/6)
- Tiểu thử: Nắng nóng nhẹ (khoảng 7-8/7)
- Đại thử: Nắng nóng đỉnh điểm (khoảng 22-23/7)
🍁 Mùa Thu
- Lập thu: Bắt đầu mùa thu (khoảng 7-8/8)
- Xử thử: Mưa ngâu, dịu mát (khoảng 23-24/8)
- Bạch lộ: Sương mù buổi sáng (khoảng 7-8/9)
- Thu phân: Giữa mùa thu (khoảng 23-24/9)
- Hàn lộ: Sương lạnh (khoảng 8-9/10)
- Sương giáng: Sương muối xuất hiện (khoảng 23-24/10)
❄️ Mùa Đông
- Lập đông: Bắt đầu mùa đông (khoảng 7-8/11)
- Tiểu tuyết: Chớm rét (khoảng 22-23/11)
- Đại tuyết: Rét đậm (khoảng 7-8/12)
- Đông chí: Đêm dài nhất năm (khoảng 21-22/12)
- Tiểu hàn: Lạnh buốt nhẹ (khoảng 5-6/1)
- Đại hàn: Rét buốt nhất (khoảng 20-21/1)